| STT | Tên cán bộ | ||
|---|---|---|---|
| 1 | Lý Hoàng Thạo | 7 483 | 10.1% |
| 2 | Bùi Thanh Nhàn | 2 504 | 3.4% |
| 3 | Trần Thị Ngọc Nhị | 1 922 | 2.6% |
| 4 | Lê Công Đoàn | 1 910 | 2.6% |
| 5 | Hà Thị Mộng Trinh | 1 438 | 1.9% |
| 6 | Trần Văn Khải | 1 377 | 1.9% |
| 7 | Nguyễn Lê Việt Hùng | 1 345 | 1.8% |
| 8 | Bùi Phước Hà Như Oanh | 1 308 | 1.8% |
| 9 | Hoàng Thế Vinh | 1 266 | 1.7% |
| 10 | Lê Huy Vũ | 1 243 | 1.7% |
| 11 | Nguyễn Văn Đờn | 1 192 | 1.6% |
| 12 | Nguyễn Thị Mỹ Trang | 1 090 | 1.5% |
| 13 | Lê Văn Gặp | 1 086 | 1.5% |
| 14 | Trần Quang Ngọc Hồng Tâm | 1 078 | 1.4% |
| 15 | Nguyễn Phú Quới | 1 076 | 1.4% |
| 16 | Trần Quốc Thắng | 1 066 | 1.4% |
| 17 | Trần Văn Tâm | 999 | 1.3% |
| 18 | Tống Ngọc | 951 | 1.3% |
| 19 | Trần Hoàn Phúc | 903 | 1.2% |
| 20 | Nguyễn Văn Phát | 899 | 1.2% |
| 21 | Huỳnh Vũ Liêm | 882 | 1.2% |
| 22 | Trần Trung Nguyên | 874 | 1.2% |
| 23 | Huỳnh Thái Nam | 873 | 1.2% |
| 24 | Nguyễn Đoàn Hoàng Thụy | 855 | 1.1% |
| 25 | Dương Ngọc Tú | 842 | 1.1% |
| 26 | Bạch Ngọc Vẹn | 836 | 1.1% |
| 27 | Lê Vĩnh Tú | 830 | 1.1% |
| 28 | Nguyễn Đức Học | 820 | 1.1% |
| 29 | Nguyễn Văn Sửu | 818 | 1.1% |
| 30 | Trần Thị Tú Hằng | 804 | 1.1% |
| 31 | Trần Thị Chúc Ly | 777 | 1% |
| 32 | Nguyễn Thị Hoàng Yến | 764 | 1% |
| 33 | Nguyễn Hữu Trọng | 761 | 1% |
| 34 | Nguyễn Văn Hiệp | 745 | 1% |
| 35 | Lê Bá Đồng | 730 | 1% |
| 36 | Nguyễn Thanh Giang | 713 | 1% |
| 37 | Trần Thị Tính | 709 | 1% |
| 38 | Nguyễn Trường Giang | 708 | 1% |
| 39 | Danh Minh Hải | 708 | 1% |
| 40 | Mai Trường Sơn | 708 | 1% |
| 41 | Nguyễn Quang Duy | 704 | 0.9% |
| 42 | Nguyễn Hoàng Vũ | 701 | 0.9% |
| 43 | Lê Thanh Hà | 676 | 0.9% |
| 44 | Nguyễn Nguyên Trang | 673 | 0.9% |
| 45 | Nguyễn Thanh Hồng | 660 | 0.9% |
| 46 | Chau Sanh | 659 | 0.9% |
| 47 | Nguyễn Thị Tuyết Ngân | 654 | 0.9% |
| 48 | Lê Thị Thảo Liên | 620 | 0.8% |
| 49 | Chế Trung Huy | 609 | 0.8% |
| 50 | Phạm Thành Thắm | 609 | 0.8% |
| 51 | Nguyễn Thị Thảo Uyên | 608 | 0.8% |
| STT | Tên Cán bộ | ||
|---|---|---|---|
| 52 | Danh Quốc Bình | 601 | 0.8% |
| 53 | Đinh Tiến Bình | 589 | 0.8% |
| 54 | Phan Hoàng Diện | 586 | 0.8% |
| 55 | Mai Phú Mỹ | 580 | 0.8% |
| 56 | Nguyễn Thị Hiền | 571 | 0.8% |
| 57 | Đặng Văn Công | 549 | 0.7% |
| 58 | Nguyễn Hồng Hải | 548 | 0.7% |
| 59 | Lâm Hoàng Sơn | 540 | 0.7% |
| 60 | Phù Ngọc Quyên Thanh | 540 | 0.7% |
| 61 | Trần Văn Hùng | 538 | 0.7% |
| 62 | Trần Quý Dương | 537 | 0.7% |
| 63 | Võ Văn Hiền | 536 | 0.7% |
| 64 | Trần Thanh Lâm | 532 | 0.7% |
| 65 | Phan Văn Tám | 518 | 0.7% |
| 66 | Mai Văn Phân | 512 | 0.7% |
| 67 | Trần Tuấn Anh | 501 | 0.7% |
| 68 | Trần Công Thêm | 457 | 0.6% |
| 69 | Lê Nguyễn Kha | 451 | 0.6% |
| 70 | Phạm Hải | 443 | 0.6% |
| 71 | Lê Anh Tuấn | 437 | 0.6% |
| 72 | Trần Văn Mới | 420 | 0.6% |
| 73 | Nguyễn Văn Khoẻ | 405 | 0.5% |
| 74 | Nguyễn Phước Dũng | 402 | 0.5% |
| 75 | Danh Đại | 396 | 0.5% |
| 76 | Nguyễn Thị Kiều An | 382 | 0.5% |
| 77 | Nguyễn Thế Hạnh | 380 | 0.5% |
| 78 | Cao Thanh Luân | 379 | 0.5% |
| 79 | Nguyễn Đăng Trí | 379 | 0.5% |
| 80 | Tôn Thị Trúc Linh | 377 | 0.5% |
| 81 | Lê Phước Thịnh | 364 | 0.5% |
| 82 | Nguyễn Văn Trầm | 351 | 0.5% |
| 83 | Chiêu Thị Minh Khuê | 336 | 0.5% |
| 84 | Chiêm Hoàng Phi | 300 | 0.4% |
| 85 | Trần Hải Đăng | 290 | 0.4% |
| 86 | Ngô Thị Tuyết Vân | 287 | 0.4% |
| 87 | Đinh Văn Hùng | 285 | 0.4% |
| 88 | Trần Hữu Dễ | 285 | 0.4% |
| 89 | Lê Văn Trí | 259 | 0.3% |
| 90 | Trần Đức Hiển | 246 | 0.3% |
| 91 | Nguyễn Thị Anh Thư | 246 | 0.3% |
| 92 | Hà Xuân Minh | 243 | 0.3% |
| 93 | Trần Hải Lương | 232 | 0.3% |
| 94 | Phan Thị Kim Thản | 229 | 0.3% |
| 95 | Huỳnh Văn Hòa | 228 | 0.3% |
| 96 | Trần Hoài Phúc | 219 | 0.3% |
| 97 | Trần Thị Thúy Vi | 210 | 0.3% |
| 98 | Trần Minh Luân | 174 | 0.2% |
| 99 | Lư Văn Châu | 160 | 0.2% |
| 100 | Lê Văn Được | 145 | 0.2% |
| 101 | Phạm Hồng Khoát | 91 | 0.1% |
| 102 | Trần Văn Cọp | 38 | 0.1% |