TỔNG SỐ HKD
0
DOANH THU KÊ KHAI
0 đ
THUẾ PHẢI NỘP
0 đ
TỔNG NỢ THUẾ
0 đ
PHẢI CƯỠNG CHẾ
0 đ
CÁN BỘ QUẢN LÝ
0
| CQT | Tổng HKD | Dưới 1 Tỷ | Trên 1 Tỷ | 1 - 3 Tỷ | 3 - 50 Tỷ | Trên 50 Tỷ | Etax (%) |
|---|
| CQT | Tên Xã/Phường | Sáp nhập từ | Diện tích | Dân số | Dự toán thu | Tổng HKD | Nhóm 1 | Nhóm 2 | Nhóm 3 | Nhóm 4 | CBQL | Ghi chú |
|---|
| Đơn vị | Số đơn vị hành chính | Diện tích và dân số | Tổng số HKD | Số CBQL |
|---|
| Mã số thuế | Tên NNT | CCCD | Bảng hiệu | Ngành nghề KD | Dân tộc | Số nhà | Phường xã | Điện thoại | Trạng thái | Nhóm | PP Tính thuế | Tổng DT 2025 | DT Quý 1/26 | DT Quý 2/26 | DT Quý 3/26 | DT Quý 4/26 | DT Kê khai 26 | Thuế GTGT | Thuế TNCN | Thuế TNMT | Thuế TTĐB | Tổng thuế | SL HĐ đầu ra | DT HĐ đầu ra | SL HĐ đầu vào | DT HĐ đầu vào | Dùng MTT | Tiền thuế nợ | Cưỡng chế | Đã cài etax | Nộp qua etax | CBQL | CQT | Ghi chú |
|---|
| Mã đơn vị | Tên đơn vị | Thao tác |
|---|
| Đơn vị | Mã cán bộ | Tên cán bộ | Thao tác |
|---|
| Tài khoản | Họ tên | Quyền | Thao tác |
|---|
| Mã nhóm | Tên nhóm | Thao tác |
|---|
| CQT | Mã xã | Tên phường/xã | Thao tác |
|---|
| Từ khóa gõ sai (Excel) | Tên hiển thị chuẩn | Thao tác |
|---|
| CQT | Mã số thuế | CCCD | SĐT | Tên hộ kinh doanh | Ngành nghề | Nhóm | Tổng thuế (VNĐ) | Cán bộ QL |
|---|
| CQT | Số lượng HĐĐT đầu ra | Số lượng HĐĐT đầu vào | Chênh lệch số lượng | Doanh thu HĐ đầu ra | Doanh thu HĐ đầu vào | Chênh lệch doanh thu | HKD sử dụng MTT |
|---|
| CQT/Cán bộ quản lý | Tổng số tiền thuế nợ | Số tiền phải cưỡng chế |
|---|